Trong lắp ráp cơ khí, siết bulong không đơn giản là vặn đến khi cảm thấy đủ chặt. Lực siết quá thấp có thể khiến mối ghép bị lỏng khi chịu tải hoặc rung động. Ngược lại, lực siết quá lớn có thể làm bulong biến dạng, hỏng ren, mất khả năng đàn hồi hoặc đứt gãy.
Để mối ghép hoạt động ổn định, người thực hiện cần xác định đúng mô-men siết dựa trên đường kính, bước ren, cấp bền, trạng thái bề mặt và điều kiện bôi trơn của bulong. Trong bài viết này, Công Nghiệp Trường Phú sẽ giúp bạn hiểu lực siết bulong là gì, cách tra bảng và áp dụng công thức tính mô-men siết phù hợp trong quá trình lắp đặt, bảo trì thiết bị.
Lực Siết Bulong Là Gì?
Lực siết bulong, hay mô-men xoắn siết bulong, là mô-men được tác dụng lên đầu bulong hoặc đai ốc trong quá trình lắp ráp nhằm tạo ra lực căng dọc trục trong thân bulong. Lực căng này hình thành lực kẹp, giữ chặt các chi tiết của mối ghép với nhau.
Khi được siết đúng mức, bulong giãn nhẹ trong giới hạn đàn hồi và duy trì lực kẹp ổn định. Nhờ đó, mối ghép có khả năng chống dịch chuyển, hạn chế tự nới lỏng và làm việc tốt hơn trong điều kiện có tải trọng hoặc rung động.
Nếu siết chưa đủ lực, lực kẹp tạo ra quá thấp, khiến các chi tiết dễ xê dịch và làm mối ghép bị lỏng. Nếu siết vượt mức cho phép, ứng suất trong thân bulong có thể vượt quá giới hạn đàn hồi, dẫn đến biến dạng vĩnh viễn, hỏng ren hoặc đứt bulong.
Hai thông số ảnh hưởng trực tiếp đến lực siết là đường kính và cấp bền của bulong. Trong cùng điều kiện lắp ráp, bulong có đường kính lớn hoặc cấp bền cao thường cho phép tạo lực kẹp và mô-men siết lớn hơn. Tuy nhiên, mô-men siết không chỉ phụ thuộc vào cấp bền mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ ma sát tại ren, bề mặt tiếp xúc, lớp mạ và chất bôi trơn.

Tiêu Chuẩn Lực Siết Bulong
Không có một giá trị lực siết duy nhất có thể áp dụng cho mọi loại bulong. Mô-men siết phải được xác định theo yêu cầu thiết kế, đặc tính cơ học của bulong, đai ốc, vật liệu liên kết và điều kiện bề mặt thực tế.
Các tiêu chuẩn kỹ thuật thường cung cấp yêu cầu về cơ tính, kích thước, phương pháp thử hoặc quy trình lắp đặt. Vì vậy, người sử dụng cần xác định đúng phạm vi áp dụng của từng tiêu chuẩn, tránh hiểu rằng mọi tiêu chuẩn về bulong đều cung cấp trực tiếp một bảng mô-men siết chung.
Tiêu Chuẩn Lực Siết Bulong Tại Việt Nam
Tại Việt Nam, TCVN 8298:2009 quy định các yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong chế tạo, lắp ráp và nghiệm thu thiết bị cơ khí, kết cấu thép thuộc công trình thủy lợi, thủy điện. Tiêu chuẩn này chỉ nên được sử dụng trong đúng phạm vi công trình mà tài liệu quy định, không phải là bảng lực siết chung cho mọi ứng dụng cơ khí.
TCVN 1916:1995 quy định yêu cầu kỹ thuật đối với bulong, vít, vít cấy và đai ốc có ren hệ mét, với đường kính ren từ 1 đến 48 mm. Tiêu chuẩn này liên quan đến yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm nhưng không nên được hiểu là bảng mô-men siết áp dụng thống nhất cho tất cả cấp bền và điều kiện lắp đặt.
Đối với các mối ghép trong nhà máy, máy móc hoặc kết cấu thép, lực siết cần được ưu tiên xác định theo:
- Bản vẽ thiết kế.
- Tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị.
- Quy trình lắp ráp đã được phê duyệt.
- Tiêu chuẩn riêng của dự án.
- Kết quả thử nghiệm mô-men và lực căng thực tế.
Tiêu Chuẩn Lực Siết Bulong Quốc Tế
ISO 898-1:2013 là tiêu chuẩn quan trọng về tính chất cơ học và vật lý của bulong, vít và vít cấy bằng thép carbon hoặc thép hợp kim. Tiêu chuẩn này là cơ sở để xác định các cấp bền như 8.8, 10.9 và 12.9 nhưng không trực tiếp quy định giá trị mô-men siết cho từng kích thước bulong. ISO cũng chỉ rõ rằng đặc tính mô-men và lực kẹp không thuộc phạm vi quy định của ISO 898-1; phương pháp thử liên quan được đề cập tại ISO 16047.
Đối với bulong cường độ cao sử dụng trong liên kết kết cấu thép, ASTM F3125/F3125M là tiêu chuẩn hiện hành quy định các yêu cầu hóa học, vật lý và cơ học của bulong kết cấu đã tôi và ram. Tiêu chuẩn này được ban hành để hợp nhất, thay thế các tiêu chuẩn riêng trước đây, bao gồm ASTM A325, A325M, A490, A490M, F1852 và F2280.
Các tiêu chuẩn trên giúp xác định cấp bền, cơ tính và yêu cầu của sản phẩm. Mô-men siết cụ thể vẫn cần được xác định theo phương pháp lắp đặt, trạng thái bề mặt và yêu cầu lực căng của từng mối ghép.

Bảng Tra Lực Siết Bulong Chính Xác Nhất
Để tra lực siết bulong, trước tiên cần xác định đường kính danh nghĩa như M6, M8, M10, M12 và cấp bền như 8.8, 10.9 hoặc 12.9.
Bảng dưới đây là giá trị mô-men siết tham khảo cho bulong ren hệ mét bước ren tiêu chuẩn, bề mặt thép trơn và khô. Các giá trị được làm tròn, tính theo hệ số mô-men K = 0,20 và lực kẹp mục tiêu bằng khoảng 75% tải thử của bulong.
| Đường kính | Cấp bền 8.8 (N·m) | Cấp bền 10.9 (N·m) | Cấp bền 12.9 (N·m) |
| M6 | 10 | 15 | 18 |
| M8 | 25 | 36 | 43 |
| M10 | 50 | 72 | 84 |
| M12 | 88 | 126 | 147 |
| M14 | 141 | 201 | 235 |
| M16 | 218 | 312 | 365 |
| M20 | 426 | 609 | 712 |
| M24 | 736 | 1.053 | 1.231 |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, không phải giá trị bắt buộc cho mọi mối ghép. Mô-men siết thực tế có thể thay đổi theo bước ren, loại đai ốc, vòng đệm, lớp phủ bề mặt, chất bôi trơn, nhiệt độ và yêu cầu lực kẹp.
Đặc biệt, không nên sử dụng cùng một giá trị mô-men cho bulong khô và bulong đã bôi trơn. Khi ma sát giảm, cùng một mức mô-men có thể tạo ra lực căng lớn hơn đáng kể trong thân bulong. Trong bảng tham khảo của Fastenal, hệ số K được sử dụng là 0,20 đối với bề mặt trơn, khô và 0,15 đối với điều kiện bôi trơn. Điều này cho thấy mô-men cần thiết có thể giảm khoảng 25% khi giữ nguyên lực kẹp mục tiêu.
Vì vậy, không nên áp dụng máy móc một tỷ lệ giảm cố định cho tất cả chất bôi trơn và lớp mạ. Với mối ghép quan trọng, người thực hiện cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc tiến hành thử nghiệm mô-men – lực căng trong điều kiện lắp ráp thực tế.

Cách Tính Lực Siết Bulong
Khi không có bảng tra phù hợp, mô-men siết bulong có thể được ước tính theo công thức:
T = K × D × F
Trong đó:
- T: Mô-men siết cần thiết, đơn vị N·m.
- K: Hệ số mô-men hoặc hệ số đai ốc, phụ thuộc vào ma sát của ren và bề mặt tiếp xúc.
- D: Đường kính danh nghĩa của bulong, đơn vị mét.
- F: Lực căng hoặc lực kẹp mục tiêu trong bulong, đơn vị N.
Đây là công thức tính nhanh được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật bulong. Tuy nhiên, hệ số K không phải một giá trị cố định. NASA lưu ý rằng muốn tính mô-men chính xác cần có hệ số mô-men được xác định bằng thực nghiệm cho loại bulong, lớp phủ và điều kiện bôi trơn cụ thể. Mô-men siết chỉ là phương pháp gián tiếp để kiểm soát lực căng của bulong.
Ví dụ, với bulong M10, chọn:
- K = 0,20.
- D = 0,01 m.
- Lực kẹp mục tiêu F = 24.500 N.
Ta có:
T = 0,20 × 0,01 × 24.500 = 49 N·m
Như vậy, mô-men siết ước tính là 49 N·m.
Trong công thức này, F là lực căng mục tiêu cần tạo ra trong bulong, không phải tải trọng bên ngoài tác động trực tiếp lên máy móc hoặc kết cấu. Giá trị F phải được xác định dựa trên cấp bền, diện tích chịu kéo của ren, yêu cầu thiết kế và hệ số an toàn.
Hệ số K thường biến động do nhiều yếu tố như:
- Ren khô hoặc đã bôi trơn.
- Bulong thép đen, mạ kẽm hoặc phủ lớp chống ăn mòn.
- Độ nhám của bề mặt tiếp xúc.
- Loại đai ốc và vòng đệm.
- Sai số gia công ren.
- Bulong mới hay đã tháo lắp nhiều lần.
- Tốc độ và phương pháp siết.
Do đó, công thức T = K × D × F phù hợp để tính toán sơ bộ. Đối với các mối ghép chịu lực lớn, liên quan đến an toàn hoặc làm việc trong điều kiện rung động liên tục, nên sử dụng cờ lê lực đã hiệu chuẩn và kiểm tra thêm lực căng bằng phương pháp chuyên dụng.

Vì Sao Nên Chọn Mua Bulong Tại Trường Phú?
Công Nghiệp Trường Phú cung cấp nhiều dòng bulong theo các tiêu chuẩn TCVN, DIN, ISO và ASTM, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong cơ khí chế tạo, xây dựng, lắp ráp nhà xưởng và bảo trì thiết bị.
Sản phẩm có nhiều lựa chọn về kích thước, vật liệu, lớp phủ và cấp bền từ 4.6 đến 12.9. Kho hàng tại KCN Thuận Yên, Đà Nẵng giúp Trường Phú hỗ trợ giao hàng nhanh đến khách hàng trên toàn quốc.
Bên cạnh các quy cách thông dụng, Trường Phú còn hỗ trợ tìm kiếm những loại bulong chuyên dụng hoặc mã sản phẩm ít phổ biến trên thị trường. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn dựa trên bản vẽ, mẫu thực tế, cấp bền và điều kiện vận hành của từng mối ghép.
Lực siết bulong là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định và an toàn của liên kết cơ khí. Muốn xác định đúng mô-men siết, người sử dụng cần xem xét đồng thời đường kính, cấp bền, lực kẹp mục tiêu, hệ số ma sát và trạng thái bề mặt của bulong.

Bảng tra và công thức T = K × D × F giúp ước tính mô-men siết ban đầu nhưng không thể thay thế hoàn toàn yêu cầu trên bản vẽ, hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc thử nghiệm thực tế đối với những mối ghép quan trọng.
Liên hệ hotline 0989 209 898 để được Công Nghiệp Trường Phú tư vấn lựa chọn bulong và thông số kỹ thuật phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.





