Trong quá trình thiết kế, gia công và lắp ráp mối ghép cơ khí, việc tra đúng kích thước bulong theo từng tiêu chuẩn DIN là bước quan trọng giúp bảo đảm độ chính xác và an toàn của kết cấu.
Mỗi loại bulong, từ bulong lục giác ngoài, bulong lục giác chìm đến đai ốc đi kèm, đều có những thông số riêng về bước ren, đường kính đầu, chiều cao đầu và kích thước dụng cụ siết. Nếu lựa chọn sai quy cách, bulong có thể không phù hợp với lỗ lắp đặt, dụng cụ thi công hoặc yêu cầu chịu lực của mối ghép.
Trong bài viết này, Công Nghiệp Trường Phú tổng hợp bảng tra kích thước của năm loại bulong DIN phổ biến cùng đai ốc DIN 934, giúp bạn dễ dàng đối chiếu thông số và lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu.
Bảng Tra Kích Thước Bulong Lục Giác Ngoài Tiêu Chuẩn DIN 933
Bulong DIN 933 là loại bulong đầu lục giác ngoài, có phần ren chạy suốt gần như toàn bộ chiều dài thân. Sản phẩm phù hợp với các mối ghép có chiều dày nhỏ, cần điều chỉnh linh hoạt vị trí đai ốc hoặc thường xuyên tháo lắp để bảo trì.
Bảng kích thước bulong DIN 933 phổ biến:
| d | P (mm) | k (mm) | s (mm) |
| M6 | 1 | 4 | 10 |
| M8 | 1,25 | 5,3 | 13 |
| M10 | 1,5 | 6,4 | 17 |
| M12 | 1,75 | 7,5 | 19 |
| M14 | 2 | 8,8 | 22 |
| M16 | 2 | 10 | 24 |
| M20 | 2,5 | 12,5 | 30 |
| M24 | 3 | 15 | 36 |
Trong đó:
- d: Đường kính danh nghĩa của ren.
- P: Bước ren, đơn vị mm.
- k: Chiều cao đầu bulong, đơn vị mm.
- s: Kích thước đối diện hai mặt phẳng của đầu lục giác, tương ứng với kích thước cờ lê hoặc đầu khẩu.
Khi lựa chọn bulong DIN 933, người mua cần kiểm tra đồng thời đường kính, chiều dài tổng thể, bước ren và cấp bền để bảo đảm sản phẩm phù hợp với yêu cầu của bản vẽ.

Bảng Tra Kích Thước Bulong Lục Giác Ngoài Tiêu Chuẩn DIN 931
Bulong DIN 931 cũng có đầu lục giác ngoài nhưng chỉ được tiện ren trên một phần thân. Phần thân trơn còn lại giúp bulong phù hợp với những mối ghép có chiều dày lớn hoặc vị trí cần phần thân không ren đi qua vùng chịu lực cắt.
Bảng kích thước bulong DIN 931 phổ biến:
| d | P (mm) | k (mm) | s (mm) | b1, L ≤ 125 (mm) | b2, 125 < L ≤ 200 (mm) |
| M6 | 1 | 4 | 10 | 18 | – |
| M8 | 1,25 | 5,3 | 13 | 22 | 28 |
| M10 | 1,5 | 6,4 | 17 | 26 | 32 |
| M12 | 1,75 | 7,5 | 19 | 30 | 36 |
| M16 | 2 | 10 | 24 | 38 | 44 |
| M20 | 2,5 | 12,5 | 30 | 46 | 52 |
Trong đó:
- d: Đường kính danh nghĩa của ren.
- P: Bước ren, đơn vị mm.
- k: Chiều cao đầu bulong, đơn vị mm.
- s: Kích thước cờ lê hoặc đầu khẩu.
- b: Chiều dài phần ren, thay đổi theo tổng chiều dài bulong L.
Với cùng đường kính danh nghĩa, bulong DIN 931 và DIN 933 thường có kích thước đầu k và s tương đương nhau. Điểm khác biệt chính nằm ở cấu tạo thân: DIN 933 là loại ren suốt, trong khi DIN 931 có phần ren lửng và một đoạn thân trơn.
Khi sử dụng cho mối ghép chịu lực cắt, nên bố trí phần thân trơn của bulong đi qua mặt phân cách giữa các chi tiết nếu thiết kế kỹ thuật yêu cầu.

Bảng Tra Kích Thước Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ Tiêu Chuẩn DIN 912
Bulong DIN 912 có đầu hình trụ và lỗ lục giác chìm ở bên trong. Khi lắp đặt, người dùng tác dụng lực siết bằng chìa khóa lục giác hoặc đầu khẩu lục giác tương ứng.
Nhờ đường kính đầu nhỏ và khả năng truyền lực siết tốt, bulong lục giác chìm đầu trụ phù hợp với những vị trí có không gian hạn chế, máy móc chính xác hoặc các cụm chi tiết cần bề mặt lắp ráp gọn gàng.
Bảng kích thước bulong DIN 912 phổ biến:
| d | dk – Đường kính đầu (mm) | k – Chiều cao đầu (mm) | s – Lục giác trong (mm) |
| M4 | 7 | 4 | 3 |
| M5 | 8,5 | 5 | 4 |
| M6 | 10 | 6 | 5 |
| M8 | 13 | 8 | 6 |
| M10 | 16 | 10 | 8 |
| M12 | 18 | 12 | 10 |
| M16 | 24 | 16 | 14 |
| M20 | 30 | 20 | 17 |
Trong đó:
- d: Đường kính danh nghĩa của bulong.
- dk: Đường kính ngoài của đầu bulong.
- k: Chiều cao đầu bulong.
- s: Kích thước lỗ lục giác chìm.
Bulong DIN 912 thường được sản xuất với các cấp bền cao như 8.8, 10.9 và 12.9. Tuy nhiên, cấp bền thực tế cần được kiểm tra trên ký hiệu sản phẩm, chứng từ kỹ thuật hoặc yêu cầu của bản vẽ trước khi đưa vào sử dụng.

Bảng Tra Kích Thước Bulong Lục Giác Chìm Đầu Bằng Tiêu Chuẩn DIN 7991
Bulong DIN 7991 có đầu côn phẳng và lỗ lục giác chìm bên trong. Khi được lắp vào lỗ đã khoét côn phù hợp, phần đầu bulong có thể nằm ngang bằng hoặc gần bằng bề mặt vật liệu.
Thiết kế này thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu bề mặt phẳng, hạn chế phần đầu nhô lên hoặc cần bảo đảm tính thẩm mỹ như tấm panel, thiết bị, đồ nội thất và các cụm cơ khí chính xác.
Bảng kích thước bulong DIN 7991 phổ biến:
| d | dk – Đường kính đầu (mm) | k – Chiều cao đầu (mm) | s – Lục giác trong (mm) |
| M4 | 8 | 2,4 | 2,5 |
| M5 | 9,5 | 2,5 | 3 |
| M6 | 11,5 | 3 | 4 |
| M8 | 15 | 4 | 5 |
| M10 | 18,5 | 5 | 6 |
| M12 | 22 | 6 | 8 |
Trong đó:
- d: Đường kính danh nghĩa của ren.
- dk: Đường kính lớn nhất của đầu côn.
- k: Chiều cao đầu bulong.
- s: Kích thước lỗ lục giác chìm.
DIN 7991 hiện đã được thay thế về mặt kỹ thuật bằng ISO 10642 trong nhiều tài liệu và bản vẽ mới. Tuy nhiên, tên gọi bulong DIN 7991 vẫn được sử dụng phổ biến trong hoạt động thương mại và mua bán vật tư công nghiệp.
Khi thay thế sản phẩm giữa hai tiêu chuẩn, người mua nên kiểm tra kỹ kích thước đầu, chiều dài, cấp bền và yêu cầu của lỗ khoét côn thay vì chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.

Bảng Tra Kích Thước Bulong Lục Giác Chìm Đầu Cầu Tiêu Chuẩn DIN 7380
Bulong DIN 7380 có phần đầu bo tròn dạng cầu hoặc dạng nấm, kết hợp với lỗ lục giác chìm bên trong. Kiểu đầu này tạo bề mặt nhẵn, hạn chế cạnh sắc và mang lại tính thẩm mỹ cao hơn so với bulong đầu lục giác ngoài.
Sản phẩm thường được sử dụng trong thiết bị, máy móc, nội thất, khung nhôm định hình và những vị trí có thể tiếp xúc trực tiếp với người sử dụng.
Bảng kích thước bulong DIN 7380 phổ biến:
| d | P (mm) | dk – Đường kính đầu (mm) | k – Chiều cao đầu (mm) | s – Lục giác trong (mm) |
| M4 | 0,7 | 7,6 | 2,2 | 3 |
| M5 | 0,8 | 9,5 | 2,7 | 4 |
| M6 | 1 | 10,5 | 3,3 | 5 |
| M8 | 1,25 | 14 | 4,4 | 6 |
| M10 | 1,5 | 17,5 | 5,5 | 6 |
| M12 | 1,75 | 21 | 6,6 | 8 |
Trong đó:
- d: Đường kính danh nghĩa của ren.
- P: Bước ren.
- dk: Đường kính ngoài của đầu bulong.
- k: Chiều cao đầu bulong.
- s: Kích thước lỗ lục giác chìm.
Do đầu bulong có chiều cao thấp và hình dạng bo tròn, khả năng truyền mô-men siết của sản phẩm cần được xem xét theo đúng kích thước dụng cụ và yêu cầu kỹ thuật. Không nên sử dụng chìa khóa lục giác sai cỡ vì có thể làm biến dạng lỗ siết.

Bảng Tra Kích Thước Đai Ốc (Ecu) Tiêu Chuẩn DIN 934
Đai ốc DIN 934 là loại đai ốc lục giác thông dụng, thường được sử dụng cùng bulong DIN 933, DIN 931 và nhiều loại bulong có ren hệ mét khác để tạo thành một bộ liên kết hoàn chỉnh.
Bảng kích thước đai ốc DIN 934 phổ biến:
| d | P (mm) | m – Chiều cao đai ốc (mm) | s – Kích thước cờ lê (mm) |
| M6 | 1 | 5 | 10 |
| M8 | 1,25 | 6,5 | 13 |
| M10 | 1,5 | 8 | 17 |
| M12 | 1,75 | 10 | 19 |
| M16 | 2 | 13 | 24 |
| M20 | 2,5 | 16 | 30 |
| M24 | 3 | 19 | 36 |
Trong đó:
- d: Đường kính danh nghĩa của ren đai ốc.
- P: Bước ren.
- m: Chiều cao của đai ốc.
- s: Kích thước đối diện hai mặt phẳng của đai ốc, tương ứng với cỡ cờ lê hoặc đầu khẩu.
Khi lựa chọn đai ốc, đường kính danh nghĩa và bước ren phải tương thích hoàn toàn với bulong đi kèm. Ví dụ, bulong M10 bước ren 1,5 mm cần sử dụng đai ốc M10 có cùng bước ren.
Ngoài kích thước ren, cấp bền của đai ốc cũng cần phù hợp với cấp bền của bulong. Việc sử dụng đai ốc có khả năng chịu tải không đáp ứng yêu cầu có thể khiến ren bị tuôn hoặc làm giảm độ an toàn của toàn bộ mối ghép.
Bảng tra kích thước bulong DIN 933, DIN 931, DIN 912, DIN 7991, DIN 7380 và đai ốc DIN 934 giúp người dùng nhanh chóng xác định các thông số quan trọng như bước ren, kích thước đầu, chiều cao đầu và cỡ dụng cụ siết.

Các thông số trong bảng mang tính tham khảo theo những quy cách phổ biến. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo phiên bản tiêu chuẩn, dung sai sản xuất, vật liệu, cấp bền và thông số riêng của từng nhà sản xuất. Với máy móc, kết cấu hoặc công trình yêu cầu độ chính xác cao, người sử dụng nên đối chiếu thêm bản vẽ và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm trước khi đặt hàng.
Liên hệ hotline 0989 209 898 để được Công Nghiệp Trường Phú tư vấn lựa chọn đúng loại bulong, đai ốc và quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.





