Khi đọc bản vẽ kỹ thuật, catalogue nhập khẩu hoặc bảng khối lượng (BOQ) của các dự án nước ngoài, chúng ta thường bắt gặp những thuật ngữ như bolt, screw, cap screw, stud hay property class. Tuy nhiên, mỗi thuật ngữ lại có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau, dễ gây nhầm lẫn khi tra cứu hoặc đặt mua bulong. Vậy bulong tiếng Anh là gì? Trong bài viết này, Công nghiệp Trường Phú sẽ giúp anh chị phân biệt bolt, screw, fastener và tìm hiểu những thuật ngữ tiếng Anh thường gặp liên quan đến bulong.
1. Bulong tiếng Anh là gì?
Bulong trong tiếng Anh là bolt, dạng số nhiều là bolts. Trong tiếng Việt, từ “bulong” có nguồn gốc từ tiếng Pháp boulon.
Tuy nhiên, trong tài liệu kỹ thuật, không phải tất cả các sản phẩm được gọi là bulong tại Việt Nam đều có tên tiếng Anh là “bolt”. Tùy theo cấu tạo và tiêu chuẩn sản xuất, tên gọi của từng loại sẽ có sự khác nhau.
Chẳng hạn:
- Bulong lục giác chìm đầu trụ có tên tiếng Anh là socket head cap screw, không phải “socket bolt”.
- Bulong lục giác ngoài ren suốt DIN 933 có tên tiếng Anh theo tiêu chuẩn là hexagon head screw.
Vì vậy, khi tra cứu catalogue hoặc đặt hàng từ nước ngoài, nên sử dụng tên tiếng Anh đi kèm mã tiêu chuẩn và quy cách sản phẩm. Ví dụ: hex head screw DIN 933 M10x40 8.8. Cách ghi này giúp xác định đúng loại bulong cần mua, hạn chế nhầm lẫn trong quá trình đặt hàng.

2. Phân biệt Bolt, Screw và Fastener trong tiếng Anh
Bolt, screw và fastener đều là những thuật ngữ thường gặp trong ngành cơ khí. Tuy nhiên, mỗi từ có phạm vi sử dụng khác nhau, đặc biệt khi đối chiếu với các tiêu chuẩn DIN và ISO.
2.1. Bolt là gì?
Bolt là tên tiếng Anh của bulong, thường chỉ chi tiết có ren ngoài, được sử dụng để liên kết và kẹp chặt các bộ phận với nhau.
Thuật ngữ “bolt” có hai cách hiểu phổ biến:
- Theo cách sử dụng thông thường: Bolt là chi tiết có ren ngoài, được luồn qua lỗ trơn của các bộ phận cần liên kết và siết chặt bằng đai ốc (nut) ở phía đối diện. Khi lắp đặt, lực kẹp được tạo ra bằng cách vặn đai ốc, trong khi đầu bulong được giữ cố định.
- Theo tiêu chuẩn ISO và DIN: Bolt được dùng để chỉ loại bulong ren lửng, tức phần thân có một đoạn trơn không tiện ren.
Ví dụ, hai tiêu chuẩn thường gặp gồm:
- ISO 4014: Có tên tiếng Anh là Hexagon head bolts, tương đương DIN 931, dùng cho bulong lục giác ngoài ren lửng.
- ISO 4017: Có tên tiếng Anh là Hexagon head screws, tương đương DIN 933, dùng cho bulong lục giác ngoài ren suốt.
Như vậy, dù cùng là bulong lục giác ngoài, loại ren lửng được gọi là “bolt”, còn loại ren suốt lại được gọi là “screw” trong tên tiêu chuẩn.

2.2. Screw là gì?
Screw thường được hiểu là vít hoặc ốc vít, nhưng trong tài liệu kỹ thuật, thuật ngữ này còn được sử dụng để gọi một số loại bulong.
Tương tự bolt, screw có hai cách hiểu:
- Theo cách sử dụng thông thường: Screw là chi tiết có ren, được vặn trực tiếp vào lỗ ren có sẵn (lỗ taro) hoặc tự tạo ren trên vật liệu. Khi lắp đặt, lực siết được tạo ra bằng cách xoay đầu vít.
- Theo tiêu chuẩn ISO và DIN: Screw được dùng để chỉ các chi tiết có ren suốt hoặc phần ren kéo dài gần hết thân, chẳng hạn DIN 933 và DIN 912.
Một số loại screw thường gặp trong ngành cơ khí gồm:
- Machine screw: Vít máy, sử dụng ren hệ mét, thường có kích thước nhỏ với các dạng đầu tròn hoặc đầu bằng.
- Cap screw: Bulong được vặn trực tiếp vào lỗ ren, chẳng hạn socket head cap screw.
- Self-tapping screw: Vít tự tạo ren.
- Self-drilling screw: Vít tự khoan, thường được gọi là vít bắn tôn.
- Wood screw: Vít gỗ.
- Set screw: Vít trí, loại vít không đầu dùng để khóa hoặc cố định chi tiết trên trục.
Có thể thấy, screw không chỉ được dùng để chỉ vít thông thường mà còn xuất hiện trong tên gọi tiêu chuẩn của nhiều loại bulong công nghiệp.

2.3. Fastener là gì?
Fastener là thuật ngữ chung chỉ các chi tiết dùng để liên kết, cố định hoặc kẹp chặt các bộ phận với nhau. Trong tiếng Việt, fastener thường được hiểu là chi tiết liên kết hoặc nhóm sản phẩm bulong, ốc vít nói chung.
Khác với bolt và screw, fastener có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều loại linh kiện như:
- Bulong (bolt), vít (screw).
- Đai ốc (nut), long đen (washer).
- Ty ren (threaded rod), bulong neo (anchor).
- Đinh tán (rivet), chốt (pin), phe gài (retaining ring).
Ngoài ra, trong hồ sơ kỹ thuật và danh mục vật tư của các dự án, cũng có thể gặp một số cách viết tắt:
- B&N: Bolts and nuts, nghĩa là bulong và đai ốc.
- F&F: Fasteners and fixings, nghĩa là các chi tiết liên kết và phụ kiện cố định.

Để dễ phân biệt ba thuật ngữ này, có thể tham khảo bảng tổng hợp dưới đây:
| Thuật ngữ | Nghĩa | Phạm vi sử dụng |
| Fastener | Chi tiết liên kết nói chung | Phạm vi rộng nhất, bao gồm bolt, screw, nut, washer… |
| Bolt | Bulong, thường sử dụng với đai ốc hoặc chỉ loại ren lửng theo ISO/DIN | Một nhóm thuộc fastener |
| Screw | Vít hoặc bulong vặn vào lỗ ren; theo ISO/DIN thường chỉ loại ren suốt | Một nhóm thuộc fastener |
3. Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến bulong
Bên cạnh tên gọi của từng loại bulong, trong bản vẽ kỹ thuật và catalogue sản phẩm còn có nhiều thuật ngữ dùng để mô tả cấu tạo, kích thước, vật liệu và cấp bền.
Việc nắm rõ các thuật ngữ này sẽ giúp đọc thông số và đối chiếu quy cách sản phẩm chính xác hơn.
3.1. Tên tiếng Anh của các bộ phận bulong
Mỗi bộ phận của bulong đều có tên gọi tiếng Anh riêng. Trong bản vẽ kỹ thuật, các kích thước còn được thể hiện bằng những ký hiệu tương ứng.
Dưới đây là bảng tổng hợp tên tiếng Anh của các bộ phận và thông số thường gặp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ký hiệu thường gặp trên bản vẽ |
| Đầu bulong | Head | |
| Thân bulong | Shank / Body | |
| Phần ren | Thread | |
| Đoạn thân trơn | Unthreaded shank / Plain shank | |
| Đường kính danh nghĩa | Nominal diameter | d |
| Đường kính đỉnh ren | Major diameter | d |
| Đường kính chân ren | Minor diameter | d3 |
| Bước ren | Thread pitch | P |
| Chiều dài bulong | Nominal length | L |
| Chiều dài ren | Thread length | b |
| Chiều cao đầu | Head height | k |
| Kích thước giác (cỡ cờ lê) | Width across flats | s |
| Đường kính góc đối góc | Width across corners | e |
| Mặt tì dưới đầu | Washer face / Bearing face | |
| Lỗ lục giác chìm | Hexagon socket / Hex drive | s |
| Vát mép đầu ren | Chamfer / Point | |
| Ren thô | Coarse thread | |
| Ren mịn | Fine thread | |
| Ren hệ inch | UNC (ren thô), UNF (ren mịn) | TPI: số ren trên mỗi inch |

3.2. Tên tiếng Anh của các phụ kiện bulong
Trong các mối ghép cơ khí, bulong thường được sử dụng cùng đai ốc, long đen và các phụ kiện liên kết khác. Mỗi loại phụ kiện sẽ có tên tiếng Anh tương ứng để phân biệt khi tra cứu hoặc đặt hàng.
Bảng dưới đây tổng hợp những tên gọi phổ biến:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Đai ốc, tán, ecu | Nut |
| Đai ốc lục giác | Hex nut |
| Đai ốc mỏng | Thin nut / Jam nut |
| Đai ốc khóa nylon | Nylon insert lock nut (thường gọi tắt là nyloc nut) |
| Đai ốc khóa toàn kim loại | All-metal lock nut / Prevailing torque nut |
| Đai ốc liền long đen | Flange nut / Serrated flange nut (loại có răng) |
| Đai ốc mũ | Cap nut / Acorn nut / Dome nut |
| Đai ốc tai hồng | Wing nut |
| Đai ốc nối ren | Coupling nut |
| Đai ốc vòng | Eye nut / Lifting eye nut |
| Đai ốc rút | Rivet nut / Blind nut |
| Long đen, vòng đệm | Washer |
| Long đen phẳng | Flat washer / Plain washer |
| Long đen vênh | Spring washer / Split lock washer |
| Long đen răng | Tooth lock washer |
| Ty ren, thanh ren | Threaded rod / All-thread rod |

3.3. Các thuật ngữ về vật liệu và cấp bền bulong
Ngoài kích thước và kiểu dáng, vật liệu, lớp xử lý bề mặt và cấp bền cũng là những thông tin quan trọng khi lựa chọn bulong.
Trong catalogue và tài liệu kỹ thuật tiếng Anh, các thông số này thường được thể hiện bằng những thuật ngữ sau.
Thuật ngữ về vật liệu bulong
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Thép carbon | Carbon steel |
| Thép hợp kim | Alloy steel |
| Thép không gỉ, inox | Stainless steel (viết tắt SS) |
| Inox 304 / Inox 316 | AISI 304 / AISI 316, nhóm A2 / A4 theo ISO 3506 |
| Đồng thau | Brass |
| Nhựa nylon | Nylon / Polyamide (PA) |
Thuật ngữ về xử lý bề mặt
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Thép đen, để mộc | Plain / Black finish |
| Nhuộm đen | Black oxide |
| Mạ kẽm điện phân | Zinc plated / Electro-galvanized (viết tắt ZP, EG) |
| Mạ kẽm nhúng nóng | Hot-dip galvanized (viết tắt HDG) |
| Mạ Dacromet, Geomet | Zinc flake coating |
Thuật ngữ về cấp bền và cơ tính
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| Cấp bền (hệ mét, ISO 898-1) | Property class, ví dụ Property class 8.8, 10.9, 12.9 |
| Cấp bền (hệ inch, SAE J429) | Grade, ví dụ Grade 2, Grade 5, Grade 8 |
| Giới hạn bền kéo | Tensile strength |
| Giới hạn chảy | Yield strength |
| Tải thử | Proof load |
| Độ cứng | Hardness |
| Mômen siết | Tightening torque |
| Lực kẹp, lực căng trước | Clamping force / Preload |
Lưu ý: Đối với bulong hệ mét, thuật ngữ cấp bền chính xác là property class, chẳng hạn property class 8.8. Trong khi đó, grade được sử dụng cho hệ inch theo tiêu chuẩn SAE, như Grade 5 hoặc Grade 8.
Hai hệ cấp bền này không tương đương nhau. Vì vậy, không nên sử dụng “Grade 8” để chỉ bulong cấp bền 8.8, tránh nhầm lẫn khi đọc thông số kỹ thuật hoặc đặt hàng.

4. Tên tiếng Anh của các loại bulong phổ biến
Tùy theo hình dạng đầu, kiểu ren, cấu tạo và mục đích sử dụng, mỗi loại bulong sẽ có tên tiếng Anh riêng. Trong nhiều trường hợp, tên gọi còn đi kèm mã tiêu chuẩn DIN, ISO, ASTM hoặc JIS để xác định đúng quy cách.
Dưới đây là bảng tổng hợp tên tiếng Anh của các loại bulong thường gặp trong ngành cơ khí công nghiệp:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiêu chuẩn tham khảo |
| Bulong lục giác ngoài ren lửng | Hexagon head bolt / Hex bolt | DIN 931, ISO 4014 |
| Bulong lục giác ngoài ren suốt | Hexagon head screw / Fully threaded hex bolt (Mỹ: hex tap bolt) | DIN 933, ISO 4017 |
| Bulong lục giác chìm đầu trụ | Socket head cap screw (viết tắt SHCS) | DIN 912, ISO 4762 |
| Bulong lục giác chìm đầu cầu (đầu dù) | Button head socket cap screw (BHCS) | ISO 7380 |
| Bulong lục giác chìm đầu bằng | Countersunk socket head screw / Flat head socket cap screw (FHCS) | DIN 7991, ISO 10642 |
| Bulong đầu tròn cổ vuông | Carriage bolt / Cup square bolt | DIN 603 |
| Bulong liền long đen | Hex flange bolt | DIN 6921 |
| Bulong cường độ cao kết cấu | High-strength structural bolt | EN 14399, ASTM F3125 |
| Bulong vòng | Lifting eye bolt | DIN 580 |
| Bulong mắt (không dùng để nâng) | Eye bolt | DIN 444 |
| Bulong chữ U | U-bolt | DIN 3570 |
| Bulong tai hồng | Wing bolt / Wing screw | DIN 316 |
| Bulong neo móng | Anchor bolt / Foundation bolt / Anchor rod | ASTM F1554, JIS B 1178 |
| Bulong neo chữ J / chữ L | J-bolt / L-bolt | |
| Bulong nở | Expansion anchor / Mechanical anchor | |
| Bulong nở 3 cánh | Wedge anchor / Through bolt | |
| Bulong nở áo | Sleeve anchor | |
| Tắc kê đạn | Drop-in anchor | |
| Bulong hóa chất | Chemical anchor / Adhesive anchor | |
| Bulong dù treo trần panel | Panel hanger bolt / Ceiling suspension bolt | Không có tên chuẩn thống nhất |
| Bulong hai đầu ren (guzong) | Stud bolt / Double-end stud | DIN 938, DIN 939 |
| Vít trí | Set screw / Grub screw | DIN 913, DIN 916 |
| Bulong nhựa | Plastic bolt / Nylon bolt |
Phân biệt stud bolt và threaded rod
Stud bolt và threaded rod đều là chi tiết có ren ngoài, tuy nhiên chúng khác nhau về chiều dài và dạng cấu tạo.
- Threaded rod (ty ren): Là thanh ren suốt, thường được cung cấp theo cây dài 1m, 2m hoặc 3m và có thể cắt theo chiều dài sử dụng.
- Stud bolt: Là đoạn ren ngắn đã được gia công theo chiều dài nhất định. Loại này có thể có ren suốt, chẳng hạn stud bolt dùng để siết mặt bích, hoặc có ren ở hai đầu và đoạn giữa trơn như guzong DIN 938.
Do đó, khi tra cứu hoặc đặt hàng, cần phân biệt rõ hai thuật ngữ này để lựa chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật.

5. Câu hỏi thường gặp về bulong trong tiếng Anh
Phần dưới đây tổng hợp những câu hỏi thường gặp về bulong trong tiếng Anh, giúp bạn hiểu cách gọi các loại chi tiết, phân biệt thuật ngữ kỹ thuật và đọc đúng ký hiệu kích thước, cấp bền của bulong.
- Bulong tiếng Anh viết thế nào?
Bulong trong tiếng Anh là bolt, dạng số nhiều là bolts. Cụm từ “bulong đai ốc” được gọi là bolts and nuts, thường viết tắt là B&N.
- Bolt và screw khác nhau thế nào?
Bolt và screw có thể được phân biệt theo hai cách:
- Theo cách sử dụng thông thường: Bolt thường được lắp cùng đai ốc và siết bằng cách vặn đai ốc. Trong khi đó, screw được vặn trực tiếp vào lỗ ren.
- Theo tiêu chuẩn ISO và DIN: Bolt thường chỉ loại ren lửng, còn screw được dùng cho loại ren suốt.
- Đai ốc tiếng Anh là gì?
Đai ốc, còn gọi là ecu hoặc tán, có tên tiếng Anh là nut. Trong đó, đai ốc lục giác được gọi là hex nut, còn đai ốc khóa nylon là nylon insert lock nut, thường viết ngắn là nyloc nut.
- Long đen tiếng Anh là gì?
Long đen có tên tiếng Anh là washer. Một số tên gọi thường gặp gồm flat washer (long đen phẳng), spring washer hoặc split lock washer (long đen vênh).
- Bulong lục giác chìm tiếng Anh là gì?
Bulong lục giác chìm đầu trụ được gọi là socket head cap screw, viết tắt SHCS, theo tiêu chuẩn DIN 912 hoặc ISO 4762.
- “M10x1.25×50” nghĩa là gì?
Ký hiệu M10x1.25×50 thể hiện các thông số của bulong, cụ thể:
- M10: Ren hệ mét, đường kính danh nghĩa 10mm.
- 1.25: Bước ren 1,25mm, thuộc loại ren mịn.
- 50: Chiều dài bulong 50mm.
Nếu không ghi bước ren, chẳng hạn M10x50, sản phẩm được hiểu là sử dụng ren thô với bước ren tiêu chuẩn của M10 là 1,5mm.
- Cấp bền 8.8 tiếng Anh gọi thế nào?
Cấp bền 8.8 trong tiếng Anh được gọi là property class 8.8, theo tiêu chuẩn ISO 898-1.
Không nên gọi cấp bền 8.8 là “Grade 8”, vì Grade 8 thuộc hệ cấp bền SAE dành cho bulong hệ inch và có cơ tính khác với cấp bền 8.8.
Khi đọc bản vẽ hoặc catalogue kỹ thuật, việc hiểu đúng bulong tiếng Anh là gì và phân biệt các thuật ngữ liên quan sẽ giúp xác định chính xác tên gọi, quy cách và tiêu chuẩn của từng loại sản phẩm.
Nếu đang có bản vẽ hoặc danh mục vật tư bằng tiếng Anh cần đối chiếu sang quy cách bulong, đai ốc tương ứng, Công nghiệp Trường Phú sẵn sàng hỗ trợ. Chúng tôi cung cấp bulong thép đen cấp bền cao, bulong inox 304, bulong lục giác chìm cùng các loại tán, đai ốc theo tiêu chuẩn DIN/ISO cho các nhà máy như Thaco, CTR Vina, Kacher và Tinfulong.
Liên hệ hotline 0989 209 898 để được tư vấn và báo giá.





