Tìm Hiểu Bulong M10 Qua Thông Số Và Khả Năng Ứng Dụng

Bulong M10 là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong lắp ráp máy móc, khung giá đỡ và kết cấu thép nhẹ. Tuy nhiên, khi tìm mua hoặc thay thế bulong, anh chị có thể gặp trường hợp cùng là M10 nhưng có loại sử dụng cờ lê 17mm, loại khác lại dùng cờ lê 16mm. Sự khác biệt này xuất phát từ tiêu chuẩn sản xuất và là yếu tố cần kiểm tra để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn vật tư.

Vậy bulong M10 có những kích thước nào, cách phân biệt các tiêu chuẩn ra sao và nên chọn loại nào cho từng vị trí lắp đặt? Trong bài viết này, Trường Phú sẽ cùng anh chị tìm hiểu thông số kỹ thuật, đặc điểm cấu tạo và các ứng dụng thực tế của bulong M10 để thuận tiện hơn khi đối chiếu bản vẽ và đặt hàng.

1. Bulong m10 là gì

Bulong M10 là loại bulong sử dụng ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 10mm. Trong ký hiệu này, chữ M (Metric) thể hiện hệ ren mét, còn số 10 chỉ đường kính danh nghĩa của phần ren ngoài, được tính bằng milimet.

Bước ren thô tiêu chuẩn của bulong M10 là 1,5mm. Ngoài ra, sản phẩm còn có các biến thể ren mịn như M10x1.25 và M10x1.0, thường xuất hiện trong một số chi tiết ô tô, máy móc chính xác hoặc những mối ghép có yêu cầu riêng về bước ren.

Nếu bản vẽ hoặc thông tin đặt hàng chỉ ghi M10 mà không đề cập đến bước ren, quy cách thường được hiểu là ren thô 1,5mm. Tuy nhiên, với các cụm máy đã có sẵn lỗ taro hoặc đai ốc, anh chị vẫn nên kiểm tra bước ren thực tế trước khi thay thế.

Chẳng hạn, một quy cách bulong có thể được thể hiện như sau:

M10x40 DIN 933 Inox 304

Trong đó:

  • M10: đường kính danh nghĩa của phần ren là 10mm.
  • 40: chiều dài danh nghĩa của bulong là 40mm.
  • DIN 933: tiêu chuẩn bulong lục giác ngoài ren suốt.
  • Inox 304: vật liệu chế tạo bulong.

Việc đọc đầy đủ các thông số này giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm theo bản vẽ, tránh trường hợp mua đúng đường kính M10 nhưng sai chiều dài, kiểu ren hoặc vật liệu sử dụng.

Trên thị trường, bulong M10 được sản xuất từ nhiều nhóm vật liệu khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về cơ tính và khả năng chống ăn mòn:

  • Thép carbon: thường gặp ở các cấp bền 4.6, 5.6 và 8.8, phù hợp với nhiều nhu cầu liên kết cơ khí và kết cấu thông thường.
  • Thép hợp kim: có thể được xử lý nhiệt để đạt cấp bền cao như 10.9 hoặc 12.9, sử dụng trong những mối ghép yêu cầu cơ tính cao hơn.
  • Inox 201, 304 và 316: được lựa chọn tùy theo điều kiện môi trường, trong đó inox 304 và 316 phù hợp hơn với các vị trí yêu cầu khả năng chống ăn mòn.

Ngoài vật liệu, bề mặt bulong thép còn có thể được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc nhuộm đen. Mỗi loại có đặc điểm bảo vệ bề mặt khác nhau, vì vậy anh chị cần xác định điều kiện làm việc trước khi lựa chọn.

Bulong M10 có đường kính ren 10mm, đa dạng vật liệu, bước ren và tiêu chuẩn sản xuất.
Bulong M10 có đường kính ren 10mm, đa dạng vật liệu, bước ren và tiêu chuẩn sản xuất.

2. Cấu tạo và các kích thước của bulong m10

Bulong M10 thông thường gồm ba bộ phận chính là đầu bulong, thân bulong và phần ren. Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, hình dạng đầu và chiều dài phần ren sẽ có sự khác biệt để đáp ứng yêu cầu của từng mối ghép.

  • Đầu bulong: là vị trí tiếp xúc với dụng cụ siết và tạo mặt tựa trên chi tiết liên kết. Đầu lục giác ngoài được sử dụng phổ biến, ngoài ra còn có các kiểu đầu lục giác chìm, đầu tròn và đầu bằng.
  • Thân trơn: xuất hiện ở bulong M10 ren lửng, nằm giữa phần đầu và phần ren. Khi được bố trí đúng tại mặt tiếp xúc giữa các chi tiết, đoạn thân trơn có thể tham gia chịu lực cắt trong mối ghép.
  • Phần ren: được gia công theo hệ ren mét, cho phép bulong liên kết với đai ốc M10 hoặc lỗ taro có bước ren tương ứng.

Trong quá trình lắp đặt, bulong M10 thường được sử dụng cùng đai ốc và long đen để tạo lực kẹp, phân bố áp lực lên bề mặt chi tiết và hoàn thiện mối liên kết. Với những vị trí thường xuyên chịu rung động, anh chị cần cân nhắc thêm giải pháp chống lỏng phù hợp với thiết kế.

Thông số kích thước bulong lục giác ngoài M10:

Thông sốTheo DIN 931 / DIN 933Theo ISO 4014 / ISO 4017
Đường kính danh nghĩa (d)10mm10mm
Bước ren thô (P)1,5mm1,5mm
Kích thước giác (s)17mm16mm
Chiều cao đầu (k)7mm6,4mm
Đường kính góc đối góc (e, tối thiểu)Khoảng 18,9mmKhoảng 17,8mm
Chiều dài ren với loại ren lửng, L ≤ 125mm (b)26mm26mm
Tiết diện chịu ứng suất (As)58mm²58mm²

Đối với lỗ xuyên qua chi tiết để lắp bulong M10, đường kính khuyến nghị theo ISO 273 ở cấp trung bình là 11mm. Kích thước này tạo khoảng hở cần thiết để đưa thân bulong qua lỗ và thực hiện thao tác lắp ghép.

Chiều dài L của bulong lục giác ngoài được đo từ mặt dưới đầu bulong đến đầu mút thân, không bao gồm chiều cao đầu. Các chiều dài thông dụng của M10 thường nằm trong khoảng 16–200mm, trong đó dải 20–100mm được sử dụng nhiều trong lắp ráp máy móc và khung giá công nghiệp.

Khi lựa chọn, anh chị cần đối chiếu đồng thời chiều dài tổng thể và chiều dài phần ren, đặc biệt với những mối ghép sử dụng bulong M10 ren lửng.

Cấu tạo và kích thước cơ bản của bulong lục giác ngoài M10 theo các tiêu chuẩn phổ biến.
Cấu tạo và kích thước cơ bản của bulong lục giác ngoài M10 theo các tiêu chuẩn phổ biến.

Vì sao bulong M10 có hai kích thước giác 16mm và 17mm?

Bulong M10 có hai kích thước giác 16mm và 17mm do sự khác biệt giữa tiêu chuẩn DIN và ISO. Đây là điểm khách hàng cần chú ý khi mua thay thế bulong trên máy móc hoặc chuẩn bị dụng cụ lắp đặt cho công trình.

Trong quá trình chuyển đổi từ DIN sang ISO, kích thước giác của một số quy cách bulong lục giác ngoài đã được điều chỉnh, trong đó có M10, M12, M14 và M22.

Riêng với bulong M10:

  • DIN 933 / DIN 931: sử dụng kích thước giác 17mm.
  • ISO 4017 / ISO 4014: sử dụng kích thước giác 16mm.

Mặc dù có sự khác biệt ở phần đầu, hai loại vẫn sử dụng cùng đường kính ren danh nghĩa 10mm và bước ren thô 1,5mm. Vì vậy, khả năng ăn khớp với đai ốc hoặc lỗ taro tương ứng không thay đổi nếu các chi tiết sử dụng cùng bước ren và cấp dung sai phù hợp.

Tuy nhiên, kích thước giác khác nhau đồng nghĩa với việc anh chị cần lựa chọn đúng dụng cụ siết. Dùng cờ lê 17mm cho đầu bulong 16mm có thể khiến dụng cụ không ôm sát các mặt lục giác, làm tăng nguy cơ trượt hoặc hư hỏng đầu bulong khi siết.

Sự khác biệt này cũng xuất hiện ở đai ốc M10. Cụ thể, đai ốc theo DIN 934 có kích thước giác 17mm, trong khi ISO 4032 sử dụng kích thước giác 16mm.

Vì vậy, khi đặt hàng theo bản vẽ hoặc thay thế vật tư trên thiết bị có sẵn, anh chị nên cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn DIN/ISO thay vì chỉ ghi kích thước M10.

Xem thêm các dòng bulong ốc vít M6 đến M16 để lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu lắp ráp và liên kết cơ khí.

3. Ưu nhược điểm của bulong m10

Bulong M10 được sử dụng rộng rãi nhờ kích thước tương đối gọn và có nhiều lựa chọn về chiều dài, cấp bền cũng như vật liệu chế tạo. Tuy nhiên, mỗi quy cách vẫn có giới hạn sử dụng riêng, đặc biệt đối với những mối ghép chịu tải lớn hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn.

Ưu điểm:

  • Kích thước phổ thông, dễ tìm mua: M10 là một trong những cỡ ren được sử dụng nhiều trong cơ khí và xây dựng công nghiệp. Nhờ đó, khách hàng thuận tiện khi tìm bulong thay thế hoặc lựa chọn đai ốc, long đen và các chi tiết có lỗ taro tương ứng.
  • Cân đối giữa kích thước và khả năng chịu lực: đường kính danh nghĩa 10mm đáp ứng được nhiều nhu cầu liên kết khung máy, giá kệ và kết cấu thép nhẹ khi được lựa chọn đúng cấp bền. Đồng thời, kích thước này vẫn tương đối gọn để bố trí trong các cụm thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế.
  • Đa dạng lựa chọn: bulong M10 có nhiều kiểu đầu, phân bố ren và vật liệu, từ thép carbon cấp bền 4.6 đến thép hợp kim cấp bền 12.9 hoặc inox 316. Điều này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn quy cách theo yêu cầu của từng hạng mục.
  • Dụng cụ siết thông dụng: cờ lê 16mm, 17mm và lục giác 8mm đều là những kích thước dụng cụ phổ biến. Việc lựa chọn đúng dụng cụ theo tiêu chuẩn bulong giúp quá trình tháo lắp và bảo trì thuận tiện hơn.

Nhược điểm:

  • Không đáp ứng mọi yêu cầu chịu tải: với các liên kết kết cấu chính hoặc những vị trí có tải trọng lớn, M10 có thể không phù hợp nếu khả năng chịu lực tính toán vượt quá giới hạn thiết kế. Trong trường hợp này, cần xem xét quy cách lớn hơn hoặc thay đổi phương án liên kết.
  • Dễ nhầm lẫn giữa tiêu chuẩn DIN và ISO: sự khác biệt giữa kích thước giác 16mm và 17mm có thể gây bất tiện khi thay thế bulong hoặc sử dụng dụng cụ siết không phù hợp.
  • Thép đen cần được bảo vệ trong môi trường ẩm: bulong thép carbon không có lớp phủ chống ăn mòn dễ xuất hiện gỉ sét khi tiếp xúc thường xuyên với độ ẩm. Với những vị trí ngoài trời, anh chị nên cân nhắc loại mạ kẽm hoặc inox theo điều kiện sử dụng.
  • Ren mịn cần được kiểm soát khi lắp đặt: bulong M10x1.25 và M10x1.0 có bước ren nhỏ hơn loại ren thô, vì vậy cần sử dụng đúng đai ốc hoặc lỗ taro tương ứng. Việc lắp sai bước ren hoặc siết quá mômen cho phép có thể làm hư hỏng phần ren, đặc biệt với các chi tiết có vật liệu mềm hoặc chiều dài ăn ren ngắn.

Nhìn chung, bulong M10 phù hợp với nhiều mối ghép cơ khí thông dụng. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng sản phẩm, anh chị vẫn cần xem xét tải trọng, chiều dày chi tiết, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật trên bản vẽ.

Ưu nhược điểm của bulong M10 về kích thước, khả năng chịu lực, vật liệu và điều kiện sử dụng.
Ưu nhược điểm của bulong M10 về kích thước, khả năng chịu lực, vật liệu và điều kiện sử dụng.

Tham khảo đặc điểm của bulong thép đen M10 trở lên, đặc biệt là khả năng đáp ứng các yêu cầu liên kết trong máy móc và kết cấu

4. Một số ứng dụng chính của bulong m10

Với nhiều lựa chọn về chiều dài, kiểu đầu và cấp bền, bulong M10 được sử dụng trong các hệ thống máy móc, thiết bị và kết cấu công nghiệp. Tùy theo vị trí lắp đặt, khách hàng có thể lựa chọn loại ren suốt hoặc ren lửng với vật liệu phù hợp.

  • Lắp ráp máy móc, thiết bị: bulong M10 được sử dụng để liên kết khung máy, vỏ máy, cụm động cơ, băng tải và bệ đỡ trong nhà máy sản xuất. Với những vị trí cần tháo lắp định kỳ để bảo trì, việc sử dụng đúng tiêu chuẩn và cấp bền giúp thuận tiện hơn trong quá trình thay thế vật tư.
  • Khung giá kệ và kết cấu thép nhẹ: được sử dụng trong lắp đặt kệ kho, sàn thao tác, khung đỡ thiết bị, lan can và cầu thang thép. Tùy theo thiết kế, bulong M10 có thể được lựa chọn dưới dạng ren suốt hoặc ren lửng để đáp ứng yêu cầu liên kết.
  • Hệ thống cơ điện (M&E): thường xuất hiện tại các vị trí cố định máng cáp, giá đỡ đường ống, tủ điện và khung đỡ thiết bị kỹ thuật. Với những hạng mục treo hoặc cố định vào bê tông, cần lựa chọn thêm giải pháp neo phù hợp với tải trọng và vật liệu nền.
  • Ngành ô tô, xe máy: bulong M10 ren mịn, đặc biệt là M10x1.25, được sử dụng trong một số chi tiết cơ khí trên phương tiện. Khi thay thế, cần đối chiếu đúng bước ren, chiều dài và cấp bền theo yêu cầu của nhà sản xuất để tránh ảnh hưởng đến khả năng lắp ghép.
  • Môi trường ẩm, hóa chất và thực phẩm: bulong M10 inox 304 hoặc inox 316 được sử dụng trong thiết bị chế biến thực phẩm, hệ thống xử lý nước và các hạng mục có yêu cầu chống ăn mòn. Trong đó, inox 316 thường được cân nhắc cho môi trường ven biển hoặc khu vực tiếp xúc với các tác nhân ăn mòn chứa clorua.

Đối với các mối ghép chịu lực, anh chị cần lựa chọn cấp bền theo yêu cầu thiết kế, trong đó 8.8 là một trong những cấp bền thường gặp ở bulong thép cường độ cao. Tuy nhiên, không phải mọi liên kết chịu lực đều bắt buộc sử dụng cấp 8.8 trở lên, bởi khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào cấu tạo và điều kiện làm việc của toàn bộ mối ghép.

Với công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, bulong M10 mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox là những phương án có thể cân nhắc để hạn chế ăn mòn trong quá trình sử dụng. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên mức độ tiếp xúc thực tế và yêu cầu tuổi thọ của từng hạng mục.

Bulong M10 dùng trong máy móc, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp.
Bulong M10 dùng trong máy móc, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp.

Có thể bạn quan tâm đến thông tin liên hệ Trường Phú để tìm hiểu thêm về sản phẩm và dịch vụ cung cấp vật tư cơ khí.

5. Các loại bulong m10 phổ biến trên thị trường

Bulong M10 hiện có nhiều biến thể về kiểu đầu, phân bố ren và phương pháp liên kết. Mỗi loại được sản xuất theo tiêu chuẩn riêng, dẫn đến sự khác biệt về kích thước đầu, dụng cụ siết và vị trí ứng dụng.

Để thuận tiện khi đối chiếu quy cách, anh chị có thể tham khảo các loại bulong M10 thông dụng trong bảng dưới đây:

Loại bulong M10Tiêu chuẩnDụng cụ siếtĐặc điểm và ứng dụng
Lục giác ngoài ren suốtDIN 933 / ISO 4017Cờ lê 17mm (DIN) / 16mm (ISO)Phần ren kéo dài gần như toàn bộ thân, phù hợp với lắp ráp máy móc, khung giá và các mối ghép có chiều dày nhỏ đến trung bình.
Lục giác ngoài ren lửngDIN 931 / ISO 4014Cờ lê 17mm (DIN) / 16mm (ISO)Có đoạn thân trơn, thường được lựa chọn cho liên kết kết cấu hoặc mối ghép cần bố trí thân trơn tại vị trí chịu lực cắt.
Lục giác chìm đầu trụDIN 912 / ISO 4762Lục giác 8mmĐầu hình trụ có lỗ lục giác bên trong, thường gặp ở các cấp bền cao như 12.9. Sử dụng trong khuôn mẫu, đồ gá và máy CNC.
Lục giác chìm đầu cầuISO 7380Lục giác 6mmĐầu thấp, hình dạng bo tròn, phù hợp với vỏ máy và những chi tiết lộ ra ngoài cần hạn chế phần đầu nhô cao.
Lục giác chìm đầu bằngDIN 7991 / ISO 10642Lục giác 6mmCó đầu côn, cho phép lắp chìm vào lỗ được gia công phù hợp để tạo bề mặt liên kết tương đối phẳng.
Bulong cổ vuôngDIN 603Siết phía đai ốcĐầu tròn kết hợp cổ vuông giúp hạn chế xoay khi siết, thường sử dụng trong liên kết gỗ, tôn và một số chi tiết băng tải.
Bulong neo M10Theo thiết kếCờ lê theo đai ốcSử dụng để cố định kết cấu hoặc thiết bị vào nền bê tông theo yêu cầu của phương án liên kết.

Trong số các loại trên, bulong lục giác ngoài ren suốt và ren lửng là hai nhóm được sử dụng phổ biến trong lắp ráp cơ khí và kết cấu công nghiệp.

Nếu cần điều chỉnh vị trí siết trên thân hoặc liên kết các chi tiết có chiều dày tương đối nhỏ, loại ren suốt là phương án thường được cân nhắc. Ngược lại, khi thiết kế yêu cầu phần thân trơn tham gia chịu cắt, anh chị cần kiểm tra chiều dài ren lửng để lựa chọn đúng quy cách.

Với các cụm máy có không gian thao tác hạn chế hoặc không thuận tiện dùng cờ lê ngoài, bulong lục giác chìm M10 có thể đáp ứng tốt hơn về bố trí đầu bulong và phương pháp siết.

Các loại bulong M10 phổ biến với nhiều kiểu đầu và tiêu chuẩn khác nhau.
Các loại bulong M10 phổ biến với nhiều kiểu đầu và tiêu chuẩn khác nhau.

Thông tin hữu ích về kích thước và quy cách bulong được đề cập trong các nội dung sau:

6. Các câu hỏi thường gặp về bulong m10

Bulong M10 có nhiều quy cách về tiêu chuẩn, bước ren và cấp bền nên trong quá trình lựa chọn, anh chị có thể gặp một số thắc mắc về kích thước và khả năng sử dụng. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về bulong M10.

  1. Bulong M10 dùng cờ lê bao nhiêu?

Bulong M10 theo DIN 933 hoặc DIN 931 sử dụng cờ lê 17mm. Trong khi đó, bulong theo ISO 4017 hoặc ISO 4014 sử dụng cờ lê 16mm.

Riêng bulong lục giác chìm đầu trụ M10 theo DIN 912, anh chị cần sử dụng dụng cụ lục giác 8mm.

Vì vậy, khi thay thế bulong trên máy móc hoặc chuẩn bị dụng cụ thi công, cần kiểm tra kiểu đầu và tiêu chuẩn sản phẩm thay vì chỉ dựa vào đường kính ren M10.

  1. Bước ren của bulong M10 là bao nhiêu?

Bước ren thô tiêu chuẩn của bulong M10 là 1,5mm. Ngoài ra, sản phẩm còn có hai bước ren mịn thông dụng là 1,25mm và 1,0mm.

Khi mua đai ốc hoặc thay thế bulong vào lỗ taro có sẵn, anh chị cần xác định đúng bước ren. Chẳng hạn, bulong M10x1.25 không thể lắp đúng với đai ốc M10x1.5 dù cả hai có cùng đường kính danh nghĩa 10mm.

  1. Bulong M10 chịu lực được bao nhiêu?

Khả năng chịu kéo của bulong M10 phụ thuộc vào cấp bền vật liệu và điều kiện làm việc của mối ghép. Với ren thô M10x1.5, tiết diện chịu ứng suất danh nghĩa là khoảng 58mm².

Dựa trên giá trị giới hạn bền kéo tham chiếu theo ISO 898-1 và ISO 3506-1 đối với inox, tải kéo đứt ước tính của bulong M10 được thể hiện như sau:

Cấp bềnTải kéo đứt ước tính
4.6Khoảng 23,2 kN (2,4 tấn lực)
8.8Khoảng 46,4 kN (4,7 tấn lực)
10.9Khoảng 60,3 kN (6,1 tấn lực)
12.9Khoảng 70,7 kN (7,2 tấn lực)
Inox A2-70 / A4-70Khoảng 40,6 kN (4,1 tấn lực)

Các giá trị trên là tải kéo đứt ước tính theo cơ tính vật liệu, không phải tải trọng làm việc cho phép của mối ghép.

Trong thực tế, tải trọng thiết kế cần được xác định dựa trên cấp bền, điều kiện lắp đặt, chiều dài ăn ren, vật liệu liên kết và hệ số an toàn theo yêu cầu công trình. Anh chị không nên sử dụng trực tiếp tải kéo đứt để tính khả năng chịu tải của thiết bị hoặc kết cấu.

  1. Bulong M10 dài bao nhiêu?

Bulong M10 không có một chiều dài cố định mà được sản xuất với nhiều quy cách, phổ biến từ 16mm đến 200mm. Trong đó, các chiều dài khoảng 20–100mm thường được sử dụng trong lắp ráp máy móc và khung giá công nghiệp.

Khi lựa chọn, anh chị cần kiểm tra tổng chiều dày chi tiết liên kết, chiều dày long đen và chiều cao đai ốc. Với mối ghép thông thường, có thể bố trí phần ren nhô ra ngoài đai ốc khoảng 2–3 bước ren sau khi siết, trừ khi thiết kế có yêu cầu riêng.

Việc chọn bulong quá ngắn có thể khiến đai ốc không ăn đủ ren, trong khi bulong quá dài dễ gây vướng hoặc va chạm với các chi tiết xung quanh.

  1. Nên chọn bulong M10 ren suốt hay ren lửng?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào chiều dày mối ghép và yêu cầu chịu lực của từng vị trí lắp đặt.

Bulong M10 ren suốt phù hợp với các chi tiết có chiều dày tương đối nhỏ hoặc những mối ghép cần điều chỉnh vị trí siết trên thân. Trong khi đó, bulong ren lửng thường được cân nhắc cho các liên kết có chiều dài lớn hoặc yêu cầu phần thân trơn tham gia chịu lực cắt.

Với mối ghép chịu cắt sử dụng bulong ren lửng, anh chị cần lựa chọn chiều dài sao cho phần thân trơn nằm đúng tại mặt tiếp xúc giữa các chi tiết nếu thiết kế yêu cầu. Điều này giúp hạn chế việc bố trí phần ren tại vùng chịu lực không phù hợp với phương án liên kết.

Nếu anh chị đang tìm mua bulong M10 cho dây chuyền sản xuất, khung máy hoặc các hạng mục kết cấu công nghiệp, Công Nghiệp Trường Phú sẵn sàng hỗ trợ đối chiếu kích thước, cấp bền và vật liệu theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Bên em hiện cung cấp bulong inox 304 DIN 933, bulong thép đen cấp bền cao cùng nhiều loại đai ốc, long đen và vật tư liên kết theo tiêu chuẩn DIN/ISO, phục vụ nhu cầu của các nhà máy như Thaco, CTR Vina, Kacher và Tinfulong.

Anh chị có thể gửi bản vẽ, hình ảnh hoặc quy cách cần sử dụng qua hotline 0989 209 898 để Trường Phú hỗ trợ kiểm tra thông số, lựa chọn sản phẩm và báo giá bulong M10 phù hợp với yêu cầu lắp đặt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Truong Phu Icon
Home
Truong Phu Icon
Báo Giá
Truong Phu Icon
Hotline
Truong Phu Icon
Zalo
Truong Phu Icon
Liên Hệ