
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
| Size Ren | M6 |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 4.0 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp Độ Bền | A2-70 |
| Xử Lý Bề Mặt | Tự Nhiên |
| Xuất Xứ | Nhập Khẩu |
Liên hệ báo giá →

| Tiêu Chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
| Size Ren | M6 |
| Bước Ren | 1.0 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 4.0 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp Độ Bền | A2-70 |
| Xử Lý Bề Mặt | Tự Nhiên |
| Xuất Xứ | Nhập Khẩu |

Công Nghiệp Trường Phú cung cấp bulong lục giác inox 304 M6x40 DIN 931 ren lửng phục vụ nhu cầu lắp ráp thiết bị inox, kết cấu cơ khí, bồn chứa, thiết bị thực phẩm và các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm có sẵn, hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc.
Khách hàng cần mua bulong inox 304 M6x40 DIN 931 ren lửng có thể liên hệ hotline 0989 209 898 để được tư vấn quy cách, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
Bulong lục giác inox 304 M6x40 DIN 931 là dòng bulong sử dụng vật liệu inox 304 (A2), tiêu chuẩn DIN 931 với cấu tạo ren lửng. Khác với bulong DIN 933 ren suốt, sản phẩm chỉ tiện ren ở một phần thân, trong khi phần còn lại giữ dạng thân trơn có đường kính đầy đủ.
Cấu tạo ren lửng giúp bulong DIN 931 M6x40 phù hợp với những mối ghép cần khả năng định vị hoặc chịu lực cắt ngang. Phần thân trơn đóng vai trò như một đoạn chốt dẫn hướng, giúp lực tác động theo phương ngang phân bố trên tiết diện thân thay vì tập trung hoàn toàn tại phần ren.
So với các kích thước M6x30 và M6x35 DIN 931, phiên bản M6x40 có chiều dài lớn hơn, phù hợp với các kết cấu có tổng chiều dày lớn hơn hoặc các vị trí cần đoạn thân trơn dài để nằm đúng trong vùng chịu lực.
Đây là kích thước dài nhất trong nhóm bulong inox 304 M6 DIN 931 ren lửng mà Trường Phú cung cấp. Tuy nhiên, việc lựa chọn M6x40 không nhằm tăng khả năng chịu tải của bulong, mà chủ yếu để đáp ứng yêu cầu về chiều dày kết cấu và vị trí làm việc của phần thân trơn.
Với vật liệu inox 304 A2-70, sản phẩm phù hợp với các môi trường yêu cầu khả năng chống oxy hóa, bề mặt sạch và độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Thông số kỹ thuật của bulong DIN 931 M6x40 inox 304 cần được kiểm tra đầy đủ trước khi lựa chọn, đặc biệt là chiều dài tổng thể và phần thân trơn. Đây là yếu tố quyết định khả năng bố trí bulong trong mối ghép thực tế.
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | DIN 931 (ren lửng) |
| Size ren | M6 |
| Bước ren | 1.0 mm |
| Loại ren | Ren thô |
| Chiều dài | 40 mm |
| Phân bố ren | Ren lửng |
| Loại đầu | Đầu lục giác ngoài |
| Chiều cao đầu | 4.0 mm |
| Size khóa | 10 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp độ bền | A2-70 |
| Xử lý bề mặt | Tự nhiên |
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
Trong đó:
Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi rõ:
Bulong inox 304 M6x40 DIN 931 ren lửng A2-70
để tránh nhầm với bulong M6x40 DIN 933 ren suốt hoặc các loại bulong inox khác.
Tham khảo: Sản phẩm bulong – ốc vít phù hợp cho nhiều nhu cầu lắp ráp và cơ khí.
Một điểm cần quan tâm khi sử dụng bulong M6x40 DIN 931 ren lửng là chiều dài phần thân trơn thực tế.
Theo cấu tạo tiêu chuẩn DIN 931, với bulong M6 có chiều dài dưới 125mm, phần ren thường giữ cố định khoảng 18mm. Vì vậy, với chiều dài tổng thể 40mm:
Phần thân trơn ≈ 40mm – 18mm = 22mm
So với:
Như vậy, điểm khác biệt lớn nhất của M6x40 không nằm ở cấp bền hay vật liệu, mà ở khả năng bố trí đoạn thân trơn dài hơn trong kết cấu.
Khi thiết kế mối ghép, cần đảm bảo phần thân trơn nằm tại khu vực hai chi tiết chịu lực cắt. Nếu phần ren nằm ở vị trí này, ưu điểm của bulong DIN 931 sẽ không được phát huy đầy đủ.

Điểm khác biệt giữa bulong M6x40 DIN 931 ren lửng và bulong M6x40 DIN 933 ren suốt nằm ở cấu tạo phần thân.
Bulong DIN 931 có đoạn thân trơn với đường kính đầy đủ, trong khi DIN 933 có ren chạy xuyên suốt toàn bộ chiều dài thân.
| Đặc điểm | DIN 931 M6x40 Ren lửng | DIN 933 M6x40 Ren suốt |
| Phần thân trơn | Có | Không |
| Khả năng định vị | Tốt hơn | Thông thường |
| Chịu lực cắt ngang | Phù hợp hơn | Hạn chế hơn |
| Ứng dụng | Kết cấu cần định vị, chịu lực ngang | Liên kết phổ thông |
Cả hai loại có thể sử dụng chung vật liệu inox 304 và cấp bền A2-70. Sự khác biệt nằm ở cách thiết kế để đáp ứng điều kiện làm việc của mối ghép.
Nếu mối ghép chỉ cần tạo lực kẹp giữa các chi tiết, bulong ren suốt có thể đáp ứng. Nhưng nếu cần phần thân bulong làm việc như một đoạn định vị hoặc chịu lực ngang, DIN 931 sẽ phù hợp hơn.

Tham khảo thêm: Các size bulong inox 304 giúp lựa chọn quy cách phù hợp cho từng mối ghép.
Sự khác biệt giữa các kích thước M6x30, M6x35 và M6x40 DIN 931 chủ yếu nằm ở chiều dài thân bulong và đoạn thân trơn.
Có thể lựa chọn theo đặc điểm kết cấu:
| Kích thước | Phù hợp hơn với |
| M6x30 DIN 931 | Chi tiết mỏng, kết cấu nhỏ gọn |
| M6x35 DIN 931 | Chi tiết dày hơn, cần thêm khoảng làm việc |
| M6x40 DIN 931 | Kết cấu dày hơn, cần đoạn thân trơn dài |
Tuy nhiên, kéo dài bulong không làm tăng đáng kể khả năng chịu lực cắt. Khả năng chịu tải cắt phụ thuộc chủ yếu vào đường kính thân bulong, không phải chiều dài.
Vì vậy:
Nếu mối ghép đã chịu tải lớn vượt khả năng của đường kính M6, việc tiếp tục tăng chiều dài M6 không phải giải pháp tối ưu. Khi đó cần đánh giá lại kích thước bulong lớn hơn.

Bulong inox 304 M6x40 DIN 931 phù hợp với các ứng dụng cần phần thân trơn dài hơn để hỗ trợ định vị hoặc chịu lực ngang trong kết cấu.
Một số ứng dụng phổ biến:
Kết cấu bồn chứa và khung inox
Chiều dài 40mm phù hợp với các cụm có nhiều lớp vật liệu hoặc khoảng lắp ráp lớn hơn so với M6x30, M6x35.
Thiết bị thực phẩm và thiết bị inox công nghiệp
Vật liệu inox 304 giúp sản phẩm phù hợp với các môi trường yêu cầu bề mặt sạch, khả năng chống gỉ và dễ vệ sinh.
Cơ cấu gá đỡ, bản lề và khớp nối
Phần thân trơn có thể hỗ trợ định vị giữa các chi tiết, giảm tình trạng phần ren tiếp xúc trực tiếp với lỗ xuyên.
Cụm lắp ráp cơ khí nhẹ
Sản phẩm phù hợp khi cần bulong kích thước nhỏ nhưng có chiều dài lớn hơn để đáp ứng cấu tạo của thiết bị.

Khi sử dụng bulong inox 304 M6x40 DIN 931, cần kiểm tra đúng bước ren và điều kiện làm việc của mối ghép.
Trước tiên, cần đảm bảo đai ốc hoặc lỗ ren sử dụng đúng chuẩn M6x1.0mm. Việc lắp sai bước ren có thể làm hỏng phần ren của bulong và chi tiết liên kết.
Ngoài ra, inox 304 có khả năng xảy ra hiện tượng bó ren nếu bề mặt ren bị bẩn hoặc siết với lực quá lớn. Vì vậy, cần đảm bảo ren sạch và sử dụng dụng cụ phù hợp trong quá trình lắp đặt.
Đối với các mối ghép cần tận dụng ưu điểm của DIN 931, cần bố trí phần thân trơn đúng tại vùng chịu lực. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả của bulong ren lửng so với bulong ren suốt.

Công Nghiệp Trường Phú cung cấp bulong lục giác inox 304 M6x40 DIN 931 ren lửng cho nhà máy, doanh nghiệp sản xuất, xưởng cơ khí, đơn vị chế tạo thiết bị và bộ phận bảo trì.
Trường Phú tập trung cung cấp linh kiện, phụ kiện và vật tư cơ khí công nghiệp, bao gồm bulong inox, vít lục giác chìm, bulong hệ mét, bulong hệ inch và nhiều loại chi tiết liên kết theo tiêu chuẩn khác nhau.
Với sản phẩm DIN 931 M6x40 inox 304, Trường Phú hỗ trợ khách hàng kiểm tra các thông số quan trọng như size ren M6, chiều dài 40mm, tiêu chuẩn DIN 931, vật liệu inox 304 và cấu tạo ren lửng trước khi đặt hàng.
Khách hàng của Trường Phú chủ yếu là bộ phận mua hàng, kỹ thuật, bảo trì và vận hành tại các doanh nghiệp sản xuất. Khi chưa xác định chính xác quy cách bulong, khách hàng có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để được hỗ trợ đối chiếu.
Đặc biệt với các sản phẩm có nhiều biến thể như DIN 931 và DIN 933, việc cung cấp đúng tiêu chuẩn giúp hạn chế tình trạng đặt nhầm bulong ren suốt thay cho bulong ren lửng.

Liên hệ hotline 0989 209 898 để kiểm tra tình trạng hàng, trao đổi thông số kỹ thuật và nhận báo giá bulong lục giác inox 304 M6x40 DIN 931 ren lửng tại Công Nghiệp Trường Phú.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.