
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size Ren | M8 |
| Bước Ren | 1.25 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 5.3 mm |
| Size Khóa | 13 mm |
| Vật Liệu | Thép Hợp Kim |
| Cấp Độ Bền | 12.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhuộm Đen |
| Xuất Xứ | Nhập Khẩu |
Liên hệ báo giá →

| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size Ren | M8 |
| Bước Ren | 1.25 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 5.3 mm |
| Size Khóa | 13 mm |
| Vật Liệu | Thép Hợp Kim |
| Cấp Độ Bền | 12.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhuộm Đen |
| Xuất Xứ | Nhập Khẩu |

Bulong thép đen 12.9 DIN 933 M8x40 là dòng bulong lục giác cấp bền cao, phù hợp với các mối ghép cơ khí yêu cầu khả năng chịu tải và độ ổn định tốt. Với đường kính ren M8, chiều dài 40 mm và thiết kế ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, sản phẩm đáp ứng tốt các vị trí lắp ghép có chiều dày lớn hơn so với các quy cách M6 ngắn.
Cấp bền 12.9 giúp bulong có khả năng chịu lực cao, phù hợp với các cụm chi tiết thường xuyên chịu tải, rung động hoặc lực siết lớn. Kết hợp với kích thước M8x40, sản phẩm thường được lựa chọn trong khuôn mẫu, máy CNC, chế tạo máy, thiết bị cơ khí và các hệ thống máy công nghiệp.
Tại Công ty Cổ phần Cơ khí Công nghiệp Trường Phú, bulong M8x40 cấp bền 12.9 được cung cấp phục vụ nhu cầu lắp ráp và sản xuất của các xưởng cơ khí, doanh nghiệp chế tạo máy, đơn vị gia công CNC, nhà máy và đơn vị sản xuất khuôn mẫu. Trường Phú hỗ trợ khách hàng kiểm tra quy cách dựa trên bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật thực tế trước khi đặt hàng.
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size ren | M8 |
| Bước ren | 1,25 mm |
| Chiều dài | 40 mm |
| Loại đầu | Đầu lục giác |
| Chiều cao đầu | 5,3 mm |
| Size khóa | 13 mm |
| Vật liệu | Thép hợp kim |
| Cấp độ bền | 12.9 |
| Xử lý bề mặt | Nhuộm đen |
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
Quy cách M8x40 thể hiện đường kính ren danh nghĩa 8 mm và chiều dài thân bulong 40 mm, tính từ phần dưới đầu bulong đến cuối thân. Với thiết kế ren suốt DIN 933, toàn bộ phần thân theo chiều dài danh nghĩa được tạo ren, thuận tiện khi lắp ghép với đai ốc hoặc ren trong của chi tiết.
Đối với doanh nghiệp sử dụng bulong theo bản vẽ, việc xác định đúng đường kính, chiều dài, bước ren và cấp bền là yếu tố quan trọng để đảm bảo mối ghép đáp ứng yêu cầu thiết kế. Khi đặt hàng tại Trường Phú, khách hàng có thể gửi quy cách hoặc bản vẽ để đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ đối chiếu trước khi báo giá.

Khi cùng sử dụng cấp bền 12.9, đường kính ren là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải của bulong. M8 có đường kính lớn hơn M6, đồng thời tiết diện chịu lực của phần ren cũng lớn hơn đáng kể. Vì vậy, trong cùng điều kiện vật liệu và cấp bền, bulong M8 có khả năng chịu tải cao hơn M6.
Xét về diện tích tiết diện danh nghĩa, tỷ lệ giữa M8 và M6 là khoảng (8/6)² ≈ 1,78 lần. Tuy nhiên, không nên hiểu con số này là mọi khả năng chịu lực của M8 đều chính xác gấp 1,78 lần M6, bởi khả năng chịu tải thực tế còn phụ thuộc vào tiết diện chịu kéo của ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu chi tiết ghép, lực siết và điều kiện làm việc của mối nối.
Đây cũng là lý do M8 thường được ưu tiên khi mối ghép cần chịu tải cao hơn hoặc liên kết các chi tiết có kích thước lớn hơn. Với chiều dài 40 mm, bulong có thể đáp ứng những mối ghép cần chiều dài ăn ren lớn hơn so với các quy cách ngắn như M8x20 hoặc M8x30, miễn là chiều sâu ren thực tế của chi tiết phù hợp với thiết kế.
Đối với khuôn mẫu và máy móc công nghiệp, không nên chỉ dựa vào kích thước M8x40 để xác định khả năng chịu lực. Cấp bền 12.9, chiều sâu ăn ren và kết cấu mối ghép cần được xem xét đồng thời để lựa chọn đúng quy cách.

Sản phẩm liên quan: Vật tư bulong ốc vít nhà xưởng đáp ứng nhiều nhu cầu lắp ráp và bảo trì.
Nhờ kết hợp đường kính M8, chiều dài 40 mm và cấp bền 12.9, sản phẩm phù hợp với các mối ghép cần độ chắc chắn cao và có chiều dày chi tiết tương đối lớn.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với xưởng cơ khí, đơn vị gia công CNC, doanh nghiệp chế tạo máy, đơn vị sản xuất khuôn mẫu và nhà máy công nghiệp đang cần nguồn bulong cấp bền 12.9 theo quy cách cụ thể.

Khám phá thêm: Các cấp bền bulong thép đen giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu chịu lực của từng mối ghép.
Đối với doanh nghiệp cơ khí và sản xuất công nghiệp, bulong là vật tư nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của mối ghép. Vì vậy, việc lựa chọn nhà cung cấp không chỉ dựa vào giá mà còn cần đảm bảo đúng quy cách, đúng cấp bền và đáp ứng kịp tiến độ sản xuất.
Tại Trường Phú, khách hàng có thể tìm mua các dòng bulong phục vụ cho gia công cơ khí, chế tạo máy, khuôn mẫu, CNC và sản xuất công nghiệp. Với những đơn hàng cần quy cách cụ thể, khách hàng có thể cung cấp mã sản phẩm, thông số hoặc bản vẽ để Trường Phú hỗ trợ kiểm tra và tư vấn sản phẩm phù hợp.
Trường Phú hướng đến việc trở thành đơn vị cung ứng vật tư cơ khí đồng hành cùng doanh nghiệp, từ những đơn hàng bulong theo size có sẵn đến nhu cầu số lượng lớn và quy cách phục vụ sản xuất. Sản phẩm được hỗ trợ báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc, giúp khách hàng chủ động hơn về vật tư trong quá trình gia công và lắp ráp.
Trường Phú đã đồng hành cùng nhiều khách hàng trong lĩnh vực công nghiệp như Thaco, CTR Vina, Kacher, đáp ứng nhu cầu về vật tư và sản phẩm cơ khí theo yêu cầu thực tế.

Liên hệ Hotline 0989 209 898 để được Trường Phú tư vấn quy cách, kiểm tra sản phẩm và báo giá Bulong thép đen 12.9 DIN 933 M8x40.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.