
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size Ren | M10 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp Độ Bền | A2-70 |
| Xử Lý Bề Mặt | Tự Nhiên |
| Xuất Xứ | Nhập Khẩu |
Liên hệ báo giá →

| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size Ren | M10 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 25 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp Độ Bền | A2-70 |
| Xử Lý Bề Mặt | Tự Nhiên |
| Xuất Xứ | Nhập Khẩu |

Bulong lục giác inox 304 M10x25 DIN 933 là lựa chọn phù hợp cho các mối ghép cần đường kính lớn, khả năng chịu lực tốt hơn nhóm M6, M8 nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống ăn mòn của vật liệu inox 304. Với cấu tạo ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong thiết bị inox, khung máy, bồn chứa, đường ống và nhiều kết cấu cơ khí công nghiệp.
Công Nghiệp Trường Phú hiện cung cấp bulong inox 304 M10x25 DIN 933 có sẵn, đáp ứng nhu cầu mua mới, thay thế vật tư bảo trì hoặc lắp ráp thiết bị của nhà máy, xưởng cơ khí và đơn vị chế tạo. Khách hàng cần kiểm tra quy cách hoặc báo giá sản phẩm có thể liên hệ hotline 0989 209 898 để được hỗ trợ.
Bulong lục giác inox 304 M10x25 DIN 933 là dòng bulong sử dụng vật liệu inox 304 (A2), tiêu chuẩn DIN 933 với cấu tạo ren suốt toàn bộ thân. Khác với dòng DIN 931 ren lửng, sản phẩm không có phần thân trơn dưới đầu bulong mà toàn bộ chiều dài đều được tiện ren.
Với kích thước M10x25, đây là một trong những quy cách phổ biến trong nhóm bulong inox đường kính lớn. So với các size M6, M8, bulong M10 có đường kính thân lớn hơn, phù hợp hơn với các mối ghép cần lực kẹp cao và độ ổn định trong quá trình vận hành.
Chiều dài 25mm giúp sản phẩm cân bằng giữa khả năng bám ren và tính gọn gàng khi lắp đặt. Đây là kích thước thường được lựa chọn trong các kết cấu có độ dày trung bình, nơi không cần sử dụng bulong quá dài nhưng vẫn cần đảm bảo chiều sâu liên kết.
Nhờ sử dụng inox 304, bulong M10x25 DIN 933 có khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp với các môi trường có độ ẩm cao, khu vực thường xuyên vệ sinh hoặc các thiết bị yêu cầu bề mặt sạch như ngành thực phẩm, y tế.

Thông số kỹ thuật giúp xác định chính xác khả năng tương thích của bulong DIN 933 M10x25 inox 304 với thiết kế và điều kiện làm việc thực tế.
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size ren | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm |
| Loại ren | Ren thô |
| Chiều dài | 25 mm |
| Phân bố ren | Ren suốt |
| Loại đầu | Đầu lục giác ngoài |
| Chiều cao đầu | 6.4 mm |
| Size khóa | 17 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp độ bền | A2-70 |
| Xử lý bề mặt | Tự nhiên |
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
Trong đó:
Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi rõ:
Bulong inox 304 M10x25 DIN 933 ren suốt A2-70
để tránh nhầm với bulong DIN 931 ren lửng hoặc các loại bulong inox có cùng kích thước nhưng khác tiêu chuẩn.
Tìm hiểu thêm: Xem thêm bulong ốc vít phục vụ các nhu cầu cơ khí và sản xuất.
Sự khác biệt lớn nhất của bulong inox 304 M10x25 DIN 933 so với các size nhỏ hơn nằm ở đường kính thân và khả năng chịu tải của mối ghép.
Khi tăng từ M6, M8 lên M10, đường kính ren lớn hơn giúp diện tích tiết diện chịu lực tăng lên, phù hợp hơn với các kết cấu cần lực kẹp và khả năng chịu tải cao hơn.
Có thể tham khảo sự khác biệt:
| Kích thước | Đặc điểm sử dụng |
| M6 inox 304 | Mối ghép nhỏ, thiết bị nhẹ, tải thấp |
| M8 inox 304 | Thiết bị công nghiệp vừa, kết cấu trung bình |
| M10 inox 304 | Khung đỡ, mặt bích, kết cấu cần liên kết chắc chắn hơn |
Tuy nhiên, lựa chọn kích thước bulong không chỉ dựa vào việc chọn size lớn hơn. Cần xem xét thiết kế lỗ lắp, vật liệu liên kết, tải trọng thực tế và điều kiện môi trường.
Đối với các kết cấu inox, việc chọn đúng vật liệu và tiêu chuẩn quan trọng không kém việc chọn đường kính bulong.

Với bulong inox 304 M10x25 DIN 933 cấp A2-70, lực siết cần được kiểm soát phù hợp để tránh làm biến dạng ren hoặc xảy ra hiện tượng bó ren.
Khác với bulong thép cường độ cao, inox 304 có đặc tính vật liệu khác nên không thể áp dụng trực tiếp mô-men siết của bulong thép cùng kích thước.
Trong điều kiện lắp đặt thông thường, mô-men siết tham khảo của bulong inox M10 thường nằm trong khoảng 25-30 Nm tùy theo điều kiện ma sát, tình trạng ren và phương pháp lắp đặt.
Khi siết bulong inox, cần lưu ý:
Việc kiểm soát lực siết giúp hạn chế tình trạng kẹt ren, hỏng ren hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ mối ghép.

Có thể bạn quan tâm: Bulong inox 304 công nghiệp đáp ứng nhu cầu lắp ráp máy móc và thiết bị.
Bulong inox 304 M10x25 DIN 933 được sử dụng trong nhiều ứng dụng cần sự kết hợp giữa khả năng liên kết chắc chắn và khả năng chống ăn mòn.
Một số ứng dụng phổ biến:
Khung đỡ và kết cấu inox công nghiệp
Kích thước M10 phù hợp với các kết cấu cần độ chắc chắn cao hơn so với nhóm M6, M8 như khung máy, giá đỡ và hệ thống gá lắp.
Bồn chứa, đường ống và mặt bích inox
Bulong inox 304 thường được sử dụng trong các hệ thống cần khả năng chống gỉ, đặc biệt trong môi trường có nước hoặc thường xuyên vệ sinh.
Thiết bị ngành thực phẩm
Vật liệu inox 304 phù hợp với các thiết bị yêu cầu bề mặt sạch, hạn chế ăn mòn và dễ bảo trì.
Công trình ngoài trời, khu vực có độ ẩm cao
Khả năng chống oxy hóa của inox 304 giúp sản phẩm phù hợp với các vị trí mà bulong thép thông thường dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường.
Tuy nhiên, với các ứng dụng chịu tải trọng rất lớn hoặc môi trường hóa chất đặc biệt, cần đánh giá thêm điều kiện làm việc để lựa chọn vật liệu phù hợp.

Việc lựa chọn chiều dài bulong cần dựa trên chiều dày tổng thể của các chi tiết cần liên kết.
Bulong inox M10x25 DIN 933 phù hợp khi:
Trong trường hợp mối ghép cần xuyên qua nhiều lớp vật liệu hoặc cần chiều dài ren làm việc lớn hơn, có thể cân nhắc các size M10 dài hơn.
Không nên chọn bulong quá dài nếu phần thân dư không có tác dụng, vì có thể gây vướng trong quá trình lắp đặt hoặc ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể.
Việc lựa chọn đúng chiều dài giúp đảm bảo lực kẹp, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng của mối ghép.

Khi sử dụng bulong inox 304 M10x25 DIN 933, cần lưu ý một số yếu tố để đảm bảo mối ghép hoạt động ổn định.
Trước tiên, cần kiểm tra đúng bước ren M10x1.5mm trước khi lắp đặt. Việc sử dụng sai bước ren có thể làm hỏng cả bulong và chi tiết liên kết.
Do inox 304 có đặc tính ma sát cao hơn một số vật liệu thép thông thường, cần tránh siết quá nhanh hoặc sử dụng lực vượt mức cần thiết.
Ngoài ra, cần đảm bảo bề mặt tiếp xúc sạch, không có bụi bẩn hoặc tạp chất trong ren để hạn chế hiện tượng bó ren.
Với các mối ghép quan trọng, nên kiểm tra lại lực siết và tình trạng liên kết sau một thời gian vận hành.

Công Nghiệp Trường Phú cung cấp bulong lục giác inox 304 M10x25 DIN 933 ren suốt cho nhà máy, doanh nghiệp sản xuất, xưởng cơ khí, đơn vị chế tạo thiết bị và bộ phận bảo trì.
Trường Phú tập trung cung cấp linh kiện, phụ kiện và vật tư cơ khí công nghiệp, bao gồm bulong inox, vít lục giác chìm, bulong hệ mét, bulong hệ inch và nhiều loại chi tiết liên kết theo tiêu chuẩn khác nhau.
Với sản phẩm DIN 933 M10x25 inox 304, Trường Phú hỗ trợ khách hàng kiểm tra các thông số quan trọng như size ren M10, chiều dài 25mm, tiêu chuẩn DIN 933, vật liệu inox 304 và cấu tạo ren suốt trước khi đặt hàng.
Khách hàng của Trường Phú chủ yếu là bộ phận mua hàng, kỹ thuật, bảo trì và vận hành tại các doanh nghiệp sản xuất. Khi chưa xác định chính xác quy cách bulong, khách hàng có thể gửi hình ảnh, bản vẽ hoặc mẫu thực tế để được hỗ trợ đối chiếu.
Đặc biệt với các sản phẩm có nhiều biến thể như DIN 931 và DIN 933, việc cung cấp đúng tiêu chuẩn giúp hạn chế tình trạng đặt nhầm bulong ren lửng hoặc sai chiều dài.

Liên hệ hotline 0989 209 898 để kiểm tra tình trạng hàng, trao đổi thông số kỹ thuật và nhận báo giá bulong lục giác inox 304 M10x25 DIN 933 tại Công Nghiệp Trường Phú.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.