
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size Ren | M10 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Thép Hợp Kim |
| Cấp Độ Bền | 10.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhuộm Đen |
Liên hệ báo giá →

| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size Ren | M10 |
| Bước Ren | 1.5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài | 20 mm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Vật Liệu | Thép Hợp Kim |
| Cấp Độ Bền | 10.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhuộm Đen |

Trường Phú cung cấp Bulong thép đen 10.9 DIN 933 M10x20 phục vụ các nhu cầu lắp ráp cơ khí, kết cấu thép, máy móc và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm sử dụng thép hợp kim cấp bền 10.9, đường kính ren M10 và chiều dài 20 mm, phù hợp với những mối ghép cần khả năng chịu lực tốt nhưng không yêu cầu chiều dài bulong lớn.
So với cấp bền 12.9 thường được lựa chọn cho các ứng dụng cơ khí có yêu cầu cao như khuôn mẫu và máy CNC, cấp 10.9 có tính ứng dụng rộng hơn trong các mối ghép kết cấu và máy móc chịu tải. Đây cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần cân bằng giữa khả năng chịu lực và chi phí vật tư.
Sản phẩm hướng đến xưởng cơ khí, đơn vị thi công kết cấu thép, doanh nghiệp chế tạo máy, nhà máy và đơn vị lắp ráp thiết bị công nghiệp cần bulong M10 cấp bền 10.9 theo tiêu chuẩn DIN 933.
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (ren suốt) |
| Size ren | M10 |
| Bước ren | 1,5 mm |
| Chiều dài | 20 mm |
| Loại đầu | Đầu lục giác |
| Chiều cao đầu | 6,4 mm |
| Size khóa | 17 mm |
| Vật liệu | Thép hợp kim |
| Cấp độ bền | 10.9 |
| Xử lý bề mặt | Nhuộm đen |
| Xuất xứ | Nhập khẩu |
Bulong M10x20 cấp 10.9 có đường kính ren danh nghĩa 10 mm, bước ren 1,5 mm và chiều dài thân 20 mm. Đầu lục giác sử dụng khóa 17 mm, thuận tiện cho thao tác lắp đặt và siết bulong bằng dụng cụ phù hợp.
Thiết kế DIN 933 ren suốt giúp sản phẩm có thể sử dụng linh hoạt với đai ốc hoặc lỗ ren trong của chi tiết. Với chiều dài 20 mm, bulong phù hợp hơn với các mối ghép có tổng chiều dày vừa phải, khi không cần sử dụng bulong dài để xuyên qua nhiều lớp vật liệu.

Với chiều dài 20 mm, Bulong M10x20 10.9 phù hợp với các mối ghép tương đối gọn, nơi chiều dài bulong cần được kiểm soát để tránh phần ren nhô quá nhiều hoặc ảnh hưởng đến các chi tiết xung quanh.
Một số ứng dụng thực tế gồm:
Đối với doanh nghiệp, việc chọn chiều dài 20 mm cần căn cứ vào tổng chiều dày các chi tiết ghép, chiều sâu lỗ ren hoặc chiều dài phần ren cần ăn vào đai ốc. Trường Phú có thể hỗ trợ khách hàng kiểm tra quy cách dựa trên bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Khám phá: Toàn bộ vật tư bulong ốc vít với đa dạng chủng loại, kích thước và tiêu chuẩn cho nhiều nhu cầu sử dụng.
Cấp bền là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn bulong cho mối ghép chịu tải. Bulong cấp 10.9 có độ bền kéo danh nghĩa tối thiểu khoảng 1.000 N/mm², trong khi cấp 8.8 có mức tối thiểu khoảng 800 N/mm².
Nhờ khả năng chịu lực cao hơn, bulong 10.9 thường được cân nhắc cho những mối ghép phải chịu tải trọng lớn, lực siết cao hoặc tải trọng động và rung động trong quá trình vận hành. Đây là lý do cấp 10.9 được sử dụng khá phổ biến trong máy móc, thiết bị và các ứng dụng cơ khí có yêu cầu cao hơn so với bulong 8.8 thông thường.
Tuy nhiên, không phải cứ cấp bền cao hơn là luôn phù hợp hơn. Việc lựa chọn 8.8 hay 10.9 cần dựa trên tải trọng, thiết kế mối ghép, vật liệu chi tiết và yêu cầu của bản vẽ. Nếu sử dụng cấp bền quá cao khi không cần thiết, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí mà không mang lại lợi ích tương ứng.
Trường Phú hỗ trợ khách hàng xác định cấp bền phù hợp với điều kiện tải trọng và mục đích sử dụng, giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng sản phẩm thay vì chỉ dựa vào thông số cấp bền.

Khám phá thêm: Bulong thép đen DIN933 với thiết kế ren suốt, phù hợp cho nhiều nhu cầu liên kết cơ khí.
Trường Phú cung cấp bulong thép đen cấp bền 10.9 phục vụ nhu cầu của các doanh nghiệp cơ khí, kết cấu thép, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp theo quy cách cụ thể, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo size, chiều dài và cấp bền yêu cầu.
Với các đơn hàng phục vụ sản xuất hoặc thi công, khách hàng có thể gửi quy cách, số lượng hoặc bản vẽ để Trường Phú hỗ trợ kiểm tra sản phẩm và tư vấn lựa chọn phù hợp. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ phân biệt giữa các cấp bền phổ biến như 8.8, 10.9 và 12.9, dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
Trường Phú hướng đến việc trở thành đơn vị cung ứng vật tư cơ khí cho doanh nghiệp, không chỉ cung cấp từng sản phẩm theo size mà còn hỗ trợ nhu cầu từ các đơn hàng định kỳ, số lượng lớn đến các quy cách phục vụ riêng cho hoạt động sản xuất.
Sản phẩm được hỗ trợ báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc. Trường Phú đã đồng hành cùng các khách hàng trong lĩnh vực công nghiệp như Thaco, CTR Vina, Kacher.

Liên hệ Hotline 0989 209 898 để được Trường Phú tư vấn quy cách và báo giá Bulong thép đen 10.9 DIN 933 M10x20.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.